Bản dịch của từ Pteridine trong tiếng Việt
Pteridine

Pteridine(Noun)
Một hợp chất hữu cơ tinh thể màu vàng có cấu trúc vòng kép (hai vòng liên kết), thuộc loại dị vòng thơm. Các dẫn xuất của pteridine xuất hiện nhiều trong tự nhiên, ví dụ làm sắc tố ở côn trùng hoặc liên quan tới một số vitamin nhóm B. (Tương tự: pterin)
A yellow crystalline heteroaromatic compound with a bicyclic molecular structure any substituted derivative of this many examples of which occur naturally especially as insect pigments and vitamins of the B group Compare earlier pterin.
一种黄色结晶的杂环化合物,具有双环分子结构,常见于昆虫色素和维生素B。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pteridin là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm pteridine, nổi bật với cấu trúc bicyclic chứa hai vòng pyrimidine và pyrazine. Chúng được tìm thấy trong nhiều sinh vật sống và có vai trò quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp một số vitamin, như folate và riboflavin. Trong ngữ cảnh khoa học, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt hình thức hay định nghĩa; cả hai đều sử dụng thuật ngữ "pteridine" để chỉ cùng một khái niệm.
Từ "pteridine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pteron", nghĩa là "cánh", kết hợp với hậu tố "-idine", thường được sử dụng trong các thuật ngữ hóa học. Nguồn gốc của pteridine xuất phát từ nghiên cứu hóa học về các phân tử sinh học có liên quan đến enzym và quá trình chuyển hóa. Kể từ nửa đầu thế kỷ 20, pteridine đã được xác định là một thành phần quan trọng trong cấu trúc của vitamin và các coenzyme, liên kết chặt chẽ với chức năng sinh học hiện đại.
Từ "pteridine" ít xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và viết, vì nó thuộc lĩnh vực hóa sinh chuyên sâu. Từ này thường được sử dụng trong tài liệu nghiên cứu, giáo trình sinh học, và các ứng dụng trong y học liên quan đến các hợp chất sinh học và sự trao đổi chất. Trong tiếng Anh phổ thông, "pteridine" không được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, mà chủ yếu là trong các bối cảnh học thuật và khoa học.
Pteridin là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm pteridine, nổi bật với cấu trúc bicyclic chứa hai vòng pyrimidine và pyrazine. Chúng được tìm thấy trong nhiều sinh vật sống và có vai trò quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp một số vitamin, như folate và riboflavin. Trong ngữ cảnh khoa học, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt hình thức hay định nghĩa; cả hai đều sử dụng thuật ngữ "pteridine" để chỉ cùng một khái niệm.
Từ "pteridine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pteron", nghĩa là "cánh", kết hợp với hậu tố "-idine", thường được sử dụng trong các thuật ngữ hóa học. Nguồn gốc của pteridine xuất phát từ nghiên cứu hóa học về các phân tử sinh học có liên quan đến enzym và quá trình chuyển hóa. Kể từ nửa đầu thế kỷ 20, pteridine đã được xác định là một thành phần quan trọng trong cấu trúc của vitamin và các coenzyme, liên kết chặt chẽ với chức năng sinh học hiện đại.
Từ "pteridine" ít xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và viết, vì nó thuộc lĩnh vực hóa sinh chuyên sâu. Từ này thường được sử dụng trong tài liệu nghiên cứu, giáo trình sinh học, và các ứng dụng trong y học liên quan đến các hợp chất sinh học và sự trao đổi chất. Trong tiếng Anh phổ thông, "pteridine" không được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, mà chủ yếu là trong các bối cảnh học thuật và khoa học.
