Bản dịch của từ Pulling out trong tiếng Việt

Pulling out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pulling out(Phrase)

pˈʊlɪŋ ˈaʊt
ˈpʊɫɪŋ ˈaʊt
01

Một thuật ngữ không chính thức chỉ quá trình rút lui khỏi một tình huống hoặc sự tham gia.

An informal term for the process of withdrawing from a situation or involvement

Ví dụ
02

Hành động lấy ra một cái gì đó thường được sử dụng trong bối cảnh kịch tính, chẳng hạn như rút vũ khí ra.

The action of extracting something often used in a dramatic context eg pulling out a weapon

Ví dụ
03

Hành động lấy một thứ gì đó ra khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

The act of taking something out from a place or position

Ví dụ