Bản dịch của từ Putting together a jigsaw trong tiếng Việt

Putting together a jigsaw

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putting together a jigsaw(Phrase)

pˈʌtɪŋ tˈɒɡɪðɐ ˈɑː dʒˈɪɡsɔː
ˈpətɪŋ ˈtɑɡɪðɝ ˈɑ ˈdʒɪɡˌsɔ
01

Một nỗ lực hợp tác để giải quyết vấn đề bằng cách kết nối các yếu tố khác nhau.

A collaborative effort to solve a problem by connecting different elements

Ví dụ
02

Một hoạt động cần sự kiên nhẫn và chú ý đến từng chi tiết

An activity that requires patience and attention to detail

Ví dụ
03

Hành động lắp ghép các mảnh của một câu đố để tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh.

The act of assembling pieces of a puzzle to create a complete picture

Ví dụ