Bản dịch của từ Pyknotic trong tiếng Việt
Pyknotic

Pyknotic(Adjective)
(Sinh học tế bào) Liên quan đến hoặc thể hiện hiện tượng pyknosis — tức là nhân tế bào co lại, đặc và sẫm màu khi tế bào đang bước vào quá trình chết theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử.
Cell Biology Of relating to or displaying pyknosis.
与细胞凋亡相关的细胞核缩小现象
(từ hiếm, mang tính lịch sử) liên quan đến học thuyết cho rằng vật chất trong vũ trụ được hình thành bằng cách ngưng tụ từ một chất phổ quát hoặc khí éter tại các điểm nhất định; chỉ những ý tưởng hoặc lí thuyết cổ xưa về sự ngưng tụ vật chất.
Designating a theory according to which the matter in the universe was formed by condensation of a universal substance or ether at particular points of or relating to this theory Now historical and rare.
指宇宙物质由普遍物质或以太在特定点凝聚而形成的理论,现今历史上罕见。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pyknotic" xuất phát từ lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu tế bào. Nó mô tả một trạng thái của nhân tế bào, trong đó nhân trở nên dày đặc và co lại, thường liên quan đến quá trình chết tế bào (áp lực tế bào) hoặc giai đoạn tiêu cực trong sự phát triển của tế bào. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và được sử dụng trong các tài liệu khoa học để mô tả các hiện tượng sinh học tương tự.
Từ "pyknotic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "pyknos" (πυκνός) có nghĩa là "dày đặc" hoặc "tập trung". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tế bào có nhân nhỏ và dày đặc, như trong một số giai đoạn của quá trình phân bào. Sự liên kết giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại phản ánh đặc điểm hình thái học của tế bào, cho thấy sự biến đổi trong cấu trúc chuẩn bị cho các quá trình sinh học khác.
Từ "pyknotic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học và y học, để mô tả sự hiện diện của nhân tế bào nhỏ, dày hoặc dồn lại, thường liên quan đến quá trình thoái hóa tế bào. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, khi thảo luận về sinh lý học hoặc di truyền học. Tuy nhiên, tần suất sử dụng từ này không cao trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "pyknotic" xuất phát từ lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu tế bào. Nó mô tả một trạng thái của nhân tế bào, trong đó nhân trở nên dày đặc và co lại, thường liên quan đến quá trình chết tế bào (áp lực tế bào) hoặc giai đoạn tiêu cực trong sự phát triển của tế bào. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và được sử dụng trong các tài liệu khoa học để mô tả các hiện tượng sinh học tương tự.
Từ "pyknotic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "pyknos" (πυκνός) có nghĩa là "dày đặc" hoặc "tập trung". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tế bào có nhân nhỏ và dày đặc, như trong một số giai đoạn của quá trình phân bào. Sự liên kết giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại phản ánh đặc điểm hình thái học của tế bào, cho thấy sự biến đổi trong cấu trúc chuẩn bị cho các quá trình sinh học khác.
Từ "pyknotic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học và y học, để mô tả sự hiện diện của nhân tế bào nhỏ, dày hoặc dồn lại, thường liên quan đến quá trình thoái hóa tế bào. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, khi thảo luận về sinh lý học hoặc di truyền học. Tuy nhiên, tần suất sử dụng từ này không cao trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
