Bản dịch của từ Qr code trong tiếng Việt

Qr code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qr code(Noun)

kɹˈu kˈoʊd
kɹˈu kˈoʊd
01

Một loại mã vạch ma trận gồm các hình vuông đen sắp xếp trên nền trắng, có thể đọc được bằng thiết bị kỹ thuật số.

A type of matrix barcode consists of a pattern of black squares arranged on a white grid, which can be read by a digital device.

一种由黑色方块组成、以白色格子排列的矩阵式二维码,能够被数字设备读取。

Ví dụ
02

Một mã chứa thông tin có thể được quét và giải thích bằng điện thoại thông minh hoặc các thiết bị khác được trang bị camera.

A code containing information can be scanned and decoded using a smartphone or other devices equipped with a camera.

这是一段包含可以被智能手机或配备摄像头的其他设备扫描和解析的信息的代码。

Ví dụ
03

Dùng để liên kết đến một trang web hoặc cung cấp thông tin khác khi được quét bởi thiết bị.

It is used to link to a website or provide additional information when scanned by a device.

此链接用于在设备扫描时连接到一个网页或提供其他信息。

Ví dụ