Bản dịch của từ Quad trong tiếng Việt

Quad

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quad(Noun)

kwˈɑd
kwˈɑd
01

Một phần cà phê espresso gồm bốn ly (bốn shot) espresso — tức là lượng espresso gấp bốn so với một shot thông thường.

A serving of four shots of espresso.

四杯浓缩咖啡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong giáo phái Mormon (Giáo hội các Thánh hữu Ngày sau), “quad” là tập hợp bốn sách thánh — Kinh Thánh, Sách Mặc Môn (Book of Mormon), Giáo lý và Giao ước (Doctrine and Covenants), và Ngọc quý giá (Pearl of Great Price) — đóng chung trong cùng một tập.

(Mormonism) The Bible, Book of Mormon, Doctrine and Covenants, and Pearl of Great Price bound in a single volume.

摩门教的四本经典

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong cờ vua) Một thể thức thi đấu vòng tròn giữa bốn người; mỗi người chơi đấu với ba người còn lại một lần.

(chess) A kind of round-robin tournament between four players, where each participant plays every other participant once.

四人轮流赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quad(Adjective)

kwˈɑd
kwˈɑd
01

Miêu tả đồ uống cà phê espresso có bốn ly/shot espresso (tức là dùng bốn lần lượng espresso). Thường dùng khi gọi đồ uống như “quad latte” — latte với bốn shot espresso.

Having four shots of espresso.

四份浓缩咖啡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ