Bản dịch của từ Quadrate trong tiếng Việt
Quadrate

Quadrate(Adjective)
Mô tả hình dạng gần giống hình vuông hoặc hình chữ nhật; có cạnh và góc tương đối đều, hình dáng hơi vuông/khối.
Roughly square or rectangular.
Quadrate(Noun)
Một xương hình gần vuông ở hộp sọ của chim hoặc loài bò sát, khớp với hàm và được cho là tương đồng với xương búa (incus) trong tai giữa của động vật có vú.
In the skull of a bird or reptile a squarish bone with which the jaw articulates thought to be homologous with the incus of the middle ear in mammals.
Quadrate(Verb)
(động từ) Phù hợp với, tương ứng hoặc ăn khớp với một điều gì đó; làm cho điều gì đó phù hợp, hiệp thuận về ý, hình thức hoặc nội dung.
Conform with or correspond to something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quadrate" có nghĩa là hình vuông hoặc dạng vuông, thường được sử dụng trong toán học và hình học để chỉ hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Trong tiếng Anh Anh, "quadrate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ từ "square" phổ biến hơn để chỉ cùng một hình dạng. Sự khác biệt này phản ánh cách sử dụng từ ngữ trong các lĩnh vực khác nhau và trong các ngữ cảnh khác nhau của hai biến thể tiếng Anh.
Từ "quadrate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "quadratus", nghĩa là "hình vuông" hoặc "những gì có bốn cạnh". Từ "quadra" cũng là một yếu tố cấu trúc cơ bản trong hình học, thể hiện sự liên quan đến các hình dạng đối xứng và cân đối. Qua thời gian, nghĩa của "quadrate" đã mở rộng để chỉ những thứ có cấu trúc vuông vắn, đồng thời vẫn giữ lại tính chất liên quan đến sự chính xác và đối xứng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "quadrate" có mức độ sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học như hình học và sinh học, nơi đề cập đến hình dạng hình vuông hoặc bề mặt vuông vắn. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong các cuộc thảo luận về vật lý, nghệ thuật và kiến trúc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "quadrate" ít được sử dụng và thường chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
Từ "quadrate" có nghĩa là hình vuông hoặc dạng vuông, thường được sử dụng trong toán học và hình học để chỉ hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Trong tiếng Anh Anh, "quadrate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ từ "square" phổ biến hơn để chỉ cùng một hình dạng. Sự khác biệt này phản ánh cách sử dụng từ ngữ trong các lĩnh vực khác nhau và trong các ngữ cảnh khác nhau của hai biến thể tiếng Anh.
Từ "quadrate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "quadratus", nghĩa là "hình vuông" hoặc "những gì có bốn cạnh". Từ "quadra" cũng là một yếu tố cấu trúc cơ bản trong hình học, thể hiện sự liên quan đến các hình dạng đối xứng và cân đối. Qua thời gian, nghĩa của "quadrate" đã mở rộng để chỉ những thứ có cấu trúc vuông vắn, đồng thời vẫn giữ lại tính chất liên quan đến sự chính xác và đối xứng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "quadrate" có mức độ sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học như hình học và sinh học, nơi đề cập đến hình dạng hình vuông hoặc bề mặt vuông vắn. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong các cuộc thảo luận về vật lý, nghệ thuật và kiến trúc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "quadrate" ít được sử dụng và thường chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn.
