Bản dịch của từ Quaternion trong tiếng Việt
Quaternion

Quaternion(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số quaternion là một dạng số phức mở rộng có dạng w + x i + y j + z k, trong đó w, x, y, z là các số thực và i, j, k là các đơn vị ảo thỏa một số điều kiện xác định. Quaternion được dùng để biểu diễn phép quay trong không gian ba chiều và các phép toán đại số liên quan.
A complex number of the form w xi yj zk where w x y z are real numbers and i j k are imaginary units that satisfy certain conditions.
四元数是一种复数,形式为 w + xi + yj + zk,其中 w, x, y, z 为实数,i, j, k 为满足特定条件的虚单位。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quaternion là một loại số phức được sử dụng để biểu diễn các phép quay trong không gian ba chiều. Được giới thiệu bởi nhà toán học William Rowan Hamilton vào năm 1843, quaternion bao gồm một phần thực và ba phần ảo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong các bài viết khoa học, quaternions được chú trọng trong các lĩnh vực như đồ họa máy tính, cơ học và robot.
Từ "quaternion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "quaternio", mang nghĩa là "bốn", từ "quater" có nghĩa là "bốn lần". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, khi nhà toán học William Rowan Hamilton phát triển lý thuyết về số phức bốn chiều, được gọi là số quaternion. Sự kết hợp của thuật ngữ này với khái niệm toán học hiện đại phản ánh tính chất bốn chiều của nó, đặc biệt trong lĩnh vực đại số và hình học không gian.
Từ "quaternion" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, do tính chất chuyên môn của nó, chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực toán học và vật lý. Trong các tình huống cụ thể, từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về đại số, không gian ba chiều hoặc trong lập trình máy tính liên quan đến đồ họa 3D. Sự hạn chế trong sự phổ biến của từ này cho thấy sự cần thiết về kiến thức chuyên ngành để vận dụng hiệu quả.
Họ từ
Quaternion là một loại số phức được sử dụng để biểu diễn các phép quay trong không gian ba chiều. Được giới thiệu bởi nhà toán học William Rowan Hamilton vào năm 1843, quaternion bao gồm một phần thực và ba phần ảo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong các bài viết khoa học, quaternions được chú trọng trong các lĩnh vực như đồ họa máy tính, cơ học và robot.
Từ "quaternion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "quaternio", mang nghĩa là "bốn", từ "quater" có nghĩa là "bốn lần". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, khi nhà toán học William Rowan Hamilton phát triển lý thuyết về số phức bốn chiều, được gọi là số quaternion. Sự kết hợp của thuật ngữ này với khái niệm toán học hiện đại phản ánh tính chất bốn chiều của nó, đặc biệt trong lĩnh vực đại số và hình học không gian.
Từ "quaternion" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, do tính chất chuyên môn của nó, chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực toán học và vật lý. Trong các tình huống cụ thể, từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về đại số, không gian ba chiều hoặc trong lập trình máy tính liên quan đến đồ họa 3D. Sự hạn chế trong sự phổ biến của từ này cho thấy sự cần thiết về kiến thức chuyên ngành để vận dụng hiệu quả.
