Bản dịch của từ Queen of petty concerns trong tiếng Việt

Queen of petty concerns

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queen of petty concerns(Phrase)

kwˈiːn ˈɒf pˈɛti kˈɒnsənz
ˈkwin ˈɑf ˈpɛti ˈkɑnsɝnz
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ những người chú trọng vào các vấn đề nhỏ nhặt không quan trọng thay vì những vấn đề quan trọng hơn.

A term used to describe someone who focuses on trivial insignificant issues instead of more important matters

Ví dụ
02

Một người thường xuyên chăm chú vào hoặc quá lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.

A person who habitually engages in or is overly concerned with small or unimportant details

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt châm biếm để nhấn mạnh sự cầu kỳ của ai đó về những vấn đề nhỏ nhặt.

A sarcastic expression to highlight someones fussiness over minor matters

Ví dụ