Bản dịch của từ Question trong tiếng Việt
Question

Question(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt câu hỏi, thẩm vấn hoặc điều tra về một việc gì đó để tìm hiểu sự thật hoặc thông tin.
To inquire into or investigate
询问,调查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Question(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một câu hoặc lời nói được diễn đạt để yêu cầu thông tin hoặc trả lời; tức là khi ai đó muốn biết điều gì thì họ đặt một “question”.
A sentence worded or expressed so as to elicit information
一个用来获取信息的句子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Question(Noun Uncountable)
Hành động đặt câu hỏi; quá trình hỏi để tìm thông tin, làm rõ hoặc kiểm tra điều gì đó.
The act of questioning
询问
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "question" trong tiếng Anh có nghĩa là câu hỏi, thường được sử dụng để thu thập thông tin, yêu cầu giải thích hoặc thể hiện nghi ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ, "question" được phát âm là /ˈkwɛs.tʃən/, trong khi tiếng Anh Anh có phát âm tương tự nhưng có thể nhấn khác nhau. Ở cả hai biến thể, từ này giữ nguyên nghĩa và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp học thuật, xã hội và hàng ngày.
Từ "question" có nguồn gốc từ tiếng Latin "quaestio", có nghĩa là "điều cần phải hỏi" hay "sự tra hỏi". "Quaestio" xuất phát từ động từ "quaerere", nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "hỏi". Lịch sử phát triển từ này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa hành động hỏi và việc tìm kiếm kiến thức. Trong ngữ cảnh hiện đại, "question" biểu thị sự khao khát khám phá và thu thập thông tin, phản ánh vai trò của nó trong quy trình học tập và giao tiếp.
Từ "question" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận, giải thích và phân tích thông tin. Ngoài ra, từ này cũng rất phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như đặt câu hỏi trong lớp học, phỏng vấn hoặc trong các buổi thảo luận. Sự đa dạng trong việc sử dụng từ này cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc thu thập và trao đổi thông tin.
Họ từ
Từ "question" trong tiếng Anh có nghĩa là câu hỏi, thường được sử dụng để thu thập thông tin, yêu cầu giải thích hoặc thể hiện nghi ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ, "question" được phát âm là /ˈkwɛs.tʃən/, trong khi tiếng Anh Anh có phát âm tương tự nhưng có thể nhấn khác nhau. Ở cả hai biến thể, từ này giữ nguyên nghĩa và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp học thuật, xã hội và hàng ngày.
Từ "question" có nguồn gốc từ tiếng Latin "quaestio", có nghĩa là "điều cần phải hỏi" hay "sự tra hỏi". "Quaestio" xuất phát từ động từ "quaerere", nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "hỏi". Lịch sử phát triển từ này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa hành động hỏi và việc tìm kiếm kiến thức. Trong ngữ cảnh hiện đại, "question" biểu thị sự khao khát khám phá và thu thập thông tin, phản ánh vai trò của nó trong quy trình học tập và giao tiếp.
Từ "question" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận, giải thích và phân tích thông tin. Ngoài ra, từ này cũng rất phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như đặt câu hỏi trong lớp học, phỏng vấn hoặc trong các buổi thảo luận. Sự đa dạng trong việc sử dụng từ này cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc thu thập và trao đổi thông tin.
