Bản dịch của từ Quilter trong tiếng Việt

Quilter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quilter(Noun)

kwˈɪltɚ
kwˈɪltɚ
01

Người làm chăn ghép (làm toàn bộ quá trình tạo ra một tấm chăn bằng nhiều miếng vải ghép lại với nhau), cho dù chăn đó có được khâu trang trí (quilting) hay không.

US A person who performs the entire process of making a patchwork quilt whether or not it is decorated with quilting stitches.

拼布工,制作拼布被的人。

Ví dụ
02

Người chuyên làm hoặc có sở thích may chăn, tấm thảm lợp từ nhiều mảnh vải ghép lại (quilt).

A person whose hobby or profession is making quilts.

制作被子的人的爱好或职业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người may chần hoặc trang trí chăn bông (quilt) bằng cách khâu tay hoặc bằng máy, hoặc người may ghép các lớp vải và bông lại với nhau để tạo thành chăn chần.

Britain A person who uses a hand or machine stitch to decorate a quilt or to sew together the layers of a quilt.

制作被子的工人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh