Bản dịch của từ Quintessence trong tiếng Việt

Quintessence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quintessence(Noun)

kwɪntˈɛsns
kwɪntˈɛsns
01

Mẫu mực nhất hoặc ví dụ tiêu biểu nhất cho một phẩm chất hoặc một loại; phần tinh túy, đại diện hoàn hảo của điều gì đó.

The most perfect or typical example of a quality or class.

典范,完美的例子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong triết học cổ điển và trung cổ, "quintessence" là một chất thứ năm (ngoài bốn nguyên tố: đất, nước, không khí, lửa) được tin là cấu tạo nên các thiên thể và hiện diện tiềm tàng trong mọi vật.

In classical and medieval philosophy a fifth substance in addition to the four elements thought to compose the heavenly bodies and to be latent in all things.

五行之精华

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quintessence chỉ phần tinh túy, tinh chất cô đặc nhất của một chất hay một điều gì đó — phần tinh hoa, cốt lõi tinh khiết nhất đại diện cho bản chất thật sự.

A refined essence or extract of a substance.

精华

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ