Bản dịch của từ Quota sample trong tiếng Việt
Quota sample

Quota sample(Noun)
Phương pháp lấy mẫu trong đó nhà nghiên cứu đảm bảo đại diện đều cho các nhóm nhỏ khác nhau trong mẫu bằng cách kiểm soát quá trình chọn người tham gia dựa trên các chỉ tiêu cố định.
This is a sampling method where researchers ensure equal representation of different subgroups in the sample by controlling the selection of participants based on specific criteria.
一种抽样方法,研究者通过根据明确的指标控制参与者的选择,确保样本中各个不同子群的代表性相等。
Một số mẫu chọn sẵn dựa trên các đặc điểm hoặc đặc tính nhất định của một quần thể.
A few sample units are predefined and selected to represent specific characteristics or traits within a population.
预先定义的样本单位数量,用以代表群体中的某些特性或特征。
Một phương pháp lấy mẫu nhằm phân bổ số lượng người tham gia nhất định vào các nhóm con khác nhau để đáp ứng các tiêu chí hoặc chỉ tiêu đã đề ra cho mục đích nghiên cứu.
This is a sampling approach where a specific number of participants are assigned to different subgroups to meet predefined criteria or objectives for the research.
一种抽样方法,按照预定的标准或配额,将一定数量的参与者分配到不同的子组中,以满足研究的需要。
