Bản dịch của từ Random selection of criteria trong tiếng Việt

Random selection of criteria

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random selection of criteria(Phrase)

rˈændəm sɪlˈɛkʃən ˈɒf krɪtˈiəriə
ˈrændəm səˈɫɛkʃən ˈɑf krɪˈtɪriə
01

Một phương pháp mà sự lựa chọn được thực hiện mà không nhắm đến những mục cụ thể, do đó sự chọn lọc trở nên khó đoán.

A method where the choice is made without targeting specific items hence the selection is unpredictable

Ví dụ
02

Hành động lựa chọn từ một tập hợp các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực đã được định sẵn.

The act of selecting from a set of predefined standards or benchmarks

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc phương pháp lựa chọn các tùy chọn hoặc mục dựa trên những hướng dẫn nhất định mà không theo một thứ tự hoặc mẫu cụ thể nào.

A process or method of choosing options or items based on certain guidelines without following a specific order or pattern

Ví dụ