Bản dịch của từ Razor blade trong tiếng Việt

Razor blade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Razor blade(Noun)

ɹˈeɪzəɹ bleɪd
ɹˈeɪzəɹ bleɪd
01

Một mảnh kim loại mỏng phẳng, có cạnh rất sắc để cạo râu.

A thin, flat piece of metal with a very sharp edge for shaving.

一片薄而扁平的金属片,带有非常锋利的刃口,用于剃须。

Ví dụ
02

Dụng cụ cắt gồm một lưỡi dao, thường dùng trong nhiều công việc như làm thủ công hoặc sản xuất.

A cutting tool made of a blade, commonly used in various tasks including manufacturing and fabrication.

一种由刀片组成的切割工具,广泛用于手工制作和生产等各种任务中。

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng để thay thế lưỡi dao cạo để đảm bảo an toàn hoặc tiện lợi hơn.

A device used to replace razor blades for safety or convenience.

这是一种用于替换剃须刀刀片的设备,旨在确保安全或方便。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh