Bản dịch của từ Real estate investing trong tiếng Việt

Real estate investing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real estate investing(Noun)

rˈiːl ˈɛsteɪt ɪnvˈɛstɪŋ
ˈriɫ ˈɛsˌteɪt ˌɪnˈvɛstɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình mua, sở hữu, quản lý, cho thuê hoặc bán bất động sản.

The act or process of buying owning managing renting or selling real estate properties

Ví dụ
02

Một chiến lược tạo thu nhập hoặc lợi nhuận thông qua việc đầu tư vào bất động sản.

A strategy for generating income or profit by investing in real property

Ví dụ
03

Lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc mua bán và đầu tư vào đất đai và tài sản.

The field or industry that involves the purchase and investment of land and properties

Ví dụ