Bản dịch của từ Rear trong tiếng Việt
Rear
AdjectiveNounVerb

Rear (Adjective)
ɹiɹ
ɹˈɪɹ
01
Ở phía sau; thuộc phần đằng sau của một vật hoặc vị trí (phía sau cùng).
At the back.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rear (Noun)
ɹiɹ
ɹˈɪɹ
Rear (Verb)
ɹiɹ
ɹˈɪɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

