reared
reared (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'rear' (nuôi dưỡng, chăm sóc; hoặc gây dựng, dạy dỗ). Thường dùng để nói về hành động đã nuôi lớn hoặc chăm sóc ai/cái gì trong quá khứ.
simple past and past participle of rear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reared (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reared" là dạng quá khứ của động từ "rear", có nghĩa là nuôi nấng hoặc chăm sóc một người hoặc động vật cho đến khi trưởng thành. Trong trường hợp của người, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình giáo dục và hỗ trợ phát triển tâm lý, thể chất. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ với cùng ý nghĩa, nhưng có thể xuất hiện trong một số bối cảnh cụ thể hơn tại mỗi địa phương, đặc biệt là khi đề cập đến cách nuôi dạy trẻ.