rears
rears (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chân sau của người hoặc động vật.
A persons or animals hindquarters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rears (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rear | rears |
rears (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rears (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rears" là danh từ số nhiều của "rear", có nghĩa là phần phía sau hoặc mặt sau của một vật thể. Trong tiếng Anh, "rear" có thể được dùng để chỉ phương diện vật lý, như trong cụm từ "rear of the car". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rear" giữ cùng một nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này. "Rears" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xây dựng để chỉ khu vực phía sau của một đội hình hoặc cấu trúc.