Bản dịch của từ Recklessly run trong tiếng Việt

Recklessly run

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recklessly run(Verb)

rˈɛkləsli ʐˈʌn
ˈrɛkɫəsɫi ˈrən
01

Đi nhanh hoặc tiến tới một cách nhanh chóng

To go or proceed quickly

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh chóng bằng chân

To move swiftly on foot

Ví dụ
03

Vội vàng trong hành động

To rush or hurry in action

Ví dụ

Recklessly run(Adverb)

rˈɛkləsli ʐˈʌn
ˈrɛkɫəsɫi ˈrən
01

Đi nhanh hoặc tiến hành một cách nhanh chóng

With reckless abandon or disregard

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh chóng bằng chân

In a manner marked by undue haste or carelessness

Ví dụ
03

Vội vàng hoặc hối hả trong hành động

Impulsively or without consideration

Ví dụ