Bản dịch của từ Recommended dietary allowance trong tiếng Việt

Recommended dietary allowance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recommended dietary allowance (Noun)

ɹˌɛkəmˈɛndɨd dˈaɪətˌɛɹi əlˈaʊəns
ɹˌɛkəmˈɛndɨd dˈaɪətˌɛɹi əlˈaʊəns
01

Mức tiêu thụ dinh dưỡng hàng ngày của một chất dinh dưỡng được coi là đủ để đáp ứng nhu cầu của gần như tất cả (97-98%) các cá nhân khỏe mạnh trong một giai đoạn sống và nhóm giới tính cụ thể.

The daily dietary intake level of a nutrient considered sufficient to meet the requirements of nearly all (97-98%) healthy individuals in a particular life stage and gender group.

Ví dụ

The recommended dietary allowance for adults is 2,000 calories daily.

Lượng dinh dưỡng khuyến nghị cho người lớn là 2.000 calo mỗi ngày.

Many people do not meet the recommended dietary allowance for vitamins.

Nhiều người không đạt lượng dinh dưỡng khuyến nghị cho vitamin.

Is the recommended dietary allowance the same for men and women?

Lượng dinh dưỡng khuyến nghị có giống nhau cho nam và nữ không?

02

Một hướng dẫn được sử dụng để đánh giá và lập kế hoạch chế độ ăn uống cho các cá nhân và dân số.

A guideline used to assess and plan dietary intake for individuals and populations.

Ví dụ

The recommended dietary allowance for vitamin C is 90 mg for adults.

Lượng dinh dưỡng khuyến nghị cho vitamin C là 90 mg cho người lớn.

The recommended dietary allowance does not include junk food intake.

Lượng dinh dưỡng khuyến nghị không bao gồm việc ăn thức ăn nhanh.

Is the recommended dietary allowance for protein sufficient for athletes?

Lượng dinh dưỡng khuyến nghị cho protein có đủ cho vận động viên không?

03

Một tiêu chuẩn đo lường cho nhu cầu dinh dưỡng giúp ngăn ngừa sự thiếu hụt và thúc đẩy sức khỏe tổng thể.

A standard measure for nutritional needs that helps prevent deficiencies and promote overall health.

Ví dụ

The recommended dietary allowance for adults is 2,500 calories daily.

Lượng dinh dưỡng được khuyến nghị cho người lớn là 2.500 calo mỗi ngày.

The recommended dietary allowance does not include junk food options.

Lượng dinh dưỡng được khuyến nghị không bao gồm lựa chọn thực phẩm nhanh.

What is the recommended dietary allowance for vitamin C in teenagers?

Lượng dinh dưỡng được khuyến nghị cho vitamin C ở thanh thiếu niên là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Recommended dietary allowance cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Recommended dietary allowance

Không có idiom phù hợp