Bản dịch của từ Recover one's handbag trong tiếng Việt

Recover one's handbag

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recover one's handbag(Phrase)

rɪkˈʌvɐ wˈəʊnz hˈændbæɡ
ˈrɛkəvɝ ˈwənz ˈhændˌbæɡ
01

Cải thiện sức khỏe hoặc tinh thần sau khi ốm đau hoặc trải qua khó khăn

To improve ones health or wellbeing after an illness or difficult situation

Ví dụ
02

Khôi phục bản thân về trạng thái hoặc điều kiện trước đây sau một trở ngại

To restore oneself to a former state or condition after a setback

Ví dụ
03

Để lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị đánh cắp

To regain possession of something lost or stolen

Ví dụ