Bản dịch của từ Red dot finder trong tiếng Việt

Red dot finder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red dot finder(Noun)

rˈɛd dˈɒt fˈaɪndɐ
ˈrɛd ˈdɑt ˈfaɪndɝ
01

Một công cụ để định hướng hoặc chĩa bằng cách chiếu một chấm đỏ nhỏ lên bề mặt hoặc vật thể.

A tool for aligning or aiming by projecting a small red dot onto a surface or object

Ví dụ
02

Một thiết bị ngắm sử dụng chấm đỏ để chỉ rõ mục tiêu, thường được sử dụng trong súng và máy ảnh.

A sighting device that uses a red dot to indicate the target often used in firearms and cameras

Ví dụ
03

Một loại thiết bị quang học giúp việc ngắm bắn vào mục tiêu mà không cần sử dụng các điểm ngắm truyền thống.

A type of optical device that facilitates aiming at a target without traditional sights

Ví dụ