Bản dịch của từ Red lights trong tiếng Việt

Red lights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red lights(Noun)

rˈɛd lˈaɪts
ˈrɛd ˈɫaɪts
01

Một tín hiệu giao thông báo hiệu các phương tiện phải dừng lại hoặc nhường đường, thường được biểu thị bằng màu đỏ.

A traffic signal that indicates vehicles must stop or yield typically represented by a red color

Ví dụ
02

Một đèn cảnh báo cho biết có nguy hiểm hoặc cần phải giảm tốc thường có màu đỏ.

A warning light that indicates danger or the need to slow down usually colored red

Ví dụ
03

Một loại đèn trang trí thường được sử dụng trong các bối cảnh cụ thể như giải trí hoặc lễ hội, thường có màu đỏ.

A decorative light typically used in a specific context such as entertainment or festivals often colored red

Ví dụ