red pepper
red pepper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thành phần phổ biến trong món salad và các món ăn khác vì hương vị và màu sắc của nó.
A common ingredient in salads and other dishes for its flavor and color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
red pepper (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các quả riêng lẻ của ớt đỏ, thường được tìm thấy ở các cửa hàng tạp hóa hoặc chợ.
Individual fruits of the red pepper often found in grocery stores or markets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ớt đỏ (red pepper) là một loại gia vị và thực phẩm phổ biến, thuộc họ Solanaceae, thường được sử dụng để tăng hương vị cho các món ăn. Ở Anh, thuật ngữ "red pepper" thường chỉ đến ớt chuông đỏ, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ về cả ớt cay đỏ, như ớt cayenne hoặc ớt jalapeño. Sự khác biệt này thể hiện qua ngữ cảnh sử dụng, cũng như cách viết và phát âm, ảnh hưởng đến hiểu biết văn hóa của người tiêu dùng.