Anh - Việt

Bản dịch của từ Referees trong tiếng Việt

referees

Noun CountableNoun

referees (Noun Countable)

/ɹɛfɚˈiz/
/ɹɛfɚˈiz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “referee”, chỉ nhiều trọng tài — những người điều khiển, giám sát và ra quyết định trong các trận đấu thể thao hoặc cuộc thi.

Plural form of referee referring to multiple officials.

Ví dụ
Các trọng tài đã đưa ra quyết định công bằng trong trận đấu bóng đá cộng đồng.The referees made fair decisions during the community soccer match.
Các trọng tài không thiên vị đội nào trong trận bóng rổ địa phương.The referees did not favor any team in the local basketball game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

referees (Noun)

/ɹɛfɚˈiz/
/ɹɛfɚˈiz/
AI

Nghĩa 01

Người đưa ra quyết định hoặc phán xét về chất lượng, tính hợp lệ hoặc đúng/sai của một việc gì đó (ví dụ: trong thi đấu, kiểm định, đánh giá tranh chấp).

A person who makes decisions regarding the quality or validity of something.

Ví dụ
Các trọng tài đã đánh giá dự án cộng đồng về tác động xã hội tuần trước.The referees evaluated the community project for its social impact last week.
Các trọng tài không bỏ qua phản hồi của cộng đồng trong đánh giá chính sách xã hội.Referees do not ignore community feedback during social policy assessments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người điều khiển, giám sát trận đấu (thường trong thể thao), xem kỹ để thực thi luật và xử lý vi phạm.

An official who watches a game or match closely to enforce the rules.

Ví dụ
Các trọng tài đã đảm bảo sự công bằng trong trận chung kết thứ Bảy vừa qua.The referees ensured fairness during the final match last Saturday.
Trọng tài không cho phép cầu thủ gian lận trong trận đấu.Referees do not allow players to cheat during the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người đưa ra phán quyết, nhận xét hoặc ý kiến về một việc gì đó (thường là trong tranh chấp, tranh luận hoặc khi cần đánh giá).

A person who gives a judgment or opinion on something.

Ví dụ
Các trọng tài đã quyết định kết quả của buổi tranh luận cộng đồng tuần trước.The referees decided the outcome of the community debate last week.
Các trọng tài đã không thiên vị bên nào trong cuộc họp thị trấn.The referees did not favor any side during the town hall meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của referees (Noun)

SingularPlural

referee

referees

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh