Bản dịch của từ Referee trong tiếng Việt
Referee

Referee (Verb)
Đóng vai trọng tài; điều hành, phân xử tranh chấp hoặc giám sát một cuộc thi/trận đấu để đảm bảo các quy tắc được tuân thủ.
Act as the referee of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Referee (Noun)
Một quan chức/ trọng tài trong các trận đấu hoặc trò chơi, người theo dõi trận đấu chặt chẽ để đảm bảo mọi người tuân theo luật và đưa ra quyết định khi có tranh chấp trong trận đấu.
An official who watches a game or match closely to ensure that the rules are adhered to and (in some sports) to arbitrate on matters arising from the play.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Referee" là danh từ chỉ người có trách nhiệm điều hành và giám sát các trận đấu thể thao, đảm bảo các quy tắc được tuân thủ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm “ˌrɛfəˈriː” trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "referee" thường được dùng trong các môn như bóng đá, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng áp dụng cho các môn thể thao khác như bóng rổ hoặc bóng bầu dục.
Họ từ
"Referee" là danh từ chỉ người có trách nhiệm điều hành và giám sát các trận đấu thể thao, đảm bảo các quy tắc được tuân thủ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm “ˌrɛfəˈriː” trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "referee" thường được dùng trong các môn như bóng đá, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng áp dụng cho các môn thể thao khác như bóng rổ hoặc bóng bầu dục.
