Bản dịch của từ Refined powder trong tiếng Việt

Refined powder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refined powder(Noun)

rɪfˈaɪnd pˈaʊdɐ
rɪˈfaɪnd ˈpaʊdɝ
01

Một loại bột đã được tinh chế hoặc làm cho tinh tế hơn trong quá trình sản xuất.

A powder that has been purified or made more elegant in production

Ví dụ
02

Một loại bột mịn hoặc được chế biến thường được chiết xuất từ một nguồn tự nhiên sau khi qua quá trình tinh chế.

A finely ground or processed powder typically derived from a natural source after refinement

Ví dụ
03

Trong nấu ăn, bột tinh chế có thể đề cập đến loại bột có độ mịn nhất định được sử dụng cho mục đích ẩm thực như bột mì hoặc bột ca cao.

In cooking refined powder may refer to a powder with a specific fineness used for culinary purposes such as flour or cocoa powder

Ví dụ