Bản dịch của từ Regular bonds trong tiếng Việt

Regular bonds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular bonds(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ bˈɒndz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈbɑndz
01

Trái phiếu chuẩn và phổ biến được chấp nhận rộng rãi trong thị trường tài chính về điều kiện và cấu trúc của chúng

These bonds are standardized and widely accepted in the financial market in terms of their terms and structure.

在金融市场上,关于条款和结构被广泛认可和接受的标准债券

Ví dụ
02

Một trái phiếu do công ty hoặc chính phủ phát hành, thường cung cấp lãi suất cố định và điều khoản hoàn trả rõ ràng.

A type of bond issued by corporations or governments, usually with a fixed interest rate and clear repayment terms.

这是由企业或政府发行的一种债券,通常具有固定的利率和还款条件。

Ví dụ
03

Chứng khoán thể hiện nghĩa vụ của nhà phát hành phải trả lãi suất cố định cho các chủ trái phiếu và hoàn trả số tiền gốc khi đáo hạn.

Securities represent the issuer's obligation to pay bondholders a fixed interest rate and to return the principal amount at maturity.

股票代表发行人在到期日支付持有人一定利息并偿还本金的义务。

Ví dụ