Bản dịch của từ Rejected ultimatum trong tiếng Việt
Rejected ultimatum
Noun [U/C]

Rejected ultimatum(Noun)
rɪdʒˈɛktɪd ˈʌltɪmˌeɪtəm
rɪˈdʒɛktɪd ˈəɫtəˌmeɪtəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự khăng khăng về một yêu cầu mà người ta mong đợi sẽ được chấp nhận mà không có không gian cho sự nhượng bộ.
An insistence on a demand that is expected to be accepted with no room for compromise
Ví dụ
