Bản dịch của từ Released into trong tiếng Việt

Released into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Released into(Phrase)

rɪlˈiːzd ˈɪntəʊ
rɪˈɫizd ˈɪntoʊ
01

Phân phối hoặc gửi đi để mọi người có thể truy cập hoặc sử dụng.

To distribute or send out for all to access or utilize

Ví dụ
02

Để làm cho một cái gì đó có sẵn cho công chúng hoặc cho một nhóm để sử dụng hoặc tiêu thụ.

To make something available to the public or to a group for use or consumption

Ví dụ
03

Cho phép một cái gì đó thoát ra hoặc được thả tự do vào một nơi hoặc điều kiện nhất định.

To allow something to escape or be set free into a designated place or condition

Ví dụ