Bản dịch của từ Renowned painting trong tiếng Việt

Renowned painting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renowned painting(Noun)

rɪnˈaʊnd pˈeɪntɪŋ
rɪˈnaʊnd ˈpeɪntɪŋ
01

Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng sơn, thường trên các bề mặt như vải bố hoặc giấy.

A work of art created using paint typically on a surface such as canvas or paper

Ví dụ
02

Một hình ảnh của một người hoặc cảnh vật được tạo ra bằng cách áp dụng chất nhuộm lên bề mặt.

A representation of a person or scene created by applying pigment to a substrate

Ví dụ
03

Một phong cách hoặc thể loại nghệ thuật liên quan đến việc áp dụng màu sắc lên một bề mặt.

A style or genre of art that involves the application of color to a surface

Ví dụ