Bản dịch của từ Reposes trong tiếng Việt

Reposes

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reposes(Verb)

ɹipˈoʊzɨz
ɹipˈoʊzɨz
01

(động từ) đặt cái gì vào một vị trí nhất định; cất gọn; để ở chỗ nào đó một cách cẩn thận.

To put away to place in a particular position

放置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“Reposes” ở nghĩa này là đặt (ai đó hoặc vật gì đó) xuống để nghỉ ngơi hoặc để nằm yên; thường dùng khi nói về đặt người vào giấc nghỉ, đặt vật lên bề mặt để nghỉ tạm thời.

To lay down to rest

安放休息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tin cậy vào ai hoặc cái gì để được hỗ trợ, dựa dẫm vào người hoặc vật để nhận sự giúp đỡ hoặc bảo đảm.

To rely on something or someone for support

依赖某物或某人以获得支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reposes(Noun)

ɹipˈoʊzɨz
ɹipˈoʊzɨz
01

Hành động nghỉ ngơi hoặc trạng thái nằm nghỉ; việc tạm dừng hoạt động để thư giãn, phục hồi sức lực.

The act of reposing or resting

休息的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái yên tĩnh, nghỉ ngơi hoặc thanh thản; cảm giác an nhiên, không bị xáo trộn.

A state of rest or tranquility

宁静的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nơi để nghỉ ngơi hoặc tư thế/ vị trí nghỉ ngơi (chỗ nằm, chỗ tựa để thư giãn).

A place for resting or resting position

休息的地方或姿势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ