requisitioning
VerbNoun
requisitioning (Verb)
/ɹˌikwəzˈɪʃənɨŋ/
/ɹˌikwəzˈɪʃənɨŋ/
AI
Ví dụ
Chính phủ đang yêu cầu cung cấp vật tư cho nỗ lực cứu trợ thảm họa.The government is requisitioning supplies for the disaster relief effort.
Họ không yêu cầu thêm tài nguyên cho dự án cộng đồng.They are not requisitioning any additional resources for the community project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
requisitioning (Noun)
/ɹˌikwəzˈɪʃənɨŋ/
/ɹˌikwəzˈɪʃənɨŋ/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã ban hành một yêu cầu về nguồn cung thực phẩm trong khủng hoảng.The government issued a requisitioning for food supplies during the crisis.
Nhiều công dân phản đối việc yêu cầu sử dụng nhà riêng cho công cộng.Many citizens opposed the requisitioning of private homes for public use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Requisitioning là hành động yêu cầu hoặc đòi hỏi một cái gì đó, thường liên quan đến tài sản, vật liệu hoặc dịch vụ trong một tổ chức. Trong bối cảnh quân sự hoặc chính phủ, nó có thể ám chỉ việc chiếm hữu tài sản cần thiết. Khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Mỹ, mặc dù cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, với "requisition" được dùng phổ biến hơn ở Mỹ trong các tình huống hành chính hoặc thương mại.