Anh - Việt

Bản dịch của từ Requisitioning trong tiếng Việt

requisitioning

VerbNoun

requisitioning (Verb)

/ɹˌikwəzˈɪʃənɨŋ/
/ɹˌikwəzˈɪʃənɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Yêu cầu chính thức hoặc ra lệnh để lấy, sử dụng hoặc cung cấp thứ gì đó (thường do cơ quan nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền ban hành).

demand the use or supply of something by official order.

Ví dụ
Chính phủ đang yêu cầu cung cấp vật tư cho nỗ lực cứu trợ thảm họa.The government is requisitioning supplies for the disaster relief effort.
Họ không yêu cầu thêm tài nguyên cho dự án cộng đồng.They are not requisitioning any additional resources for the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

requisitioning (Noun)

/ɹˌikwəzˈɪʃənɨŋ/
/ɹˌikwəzˈɪʃənɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một lệnh chính thức yêu cầu lấy hoặc sử dụng tài sản, đồ vật hoặc nguyên liệu của người khác (thường do chính quyền hoặc tổ chức có thẩm quyền ban hành).

an official order laying claim to the use of property or materials.

Ví dụ
Chính phủ đã ban hành một yêu cầu về nguồn cung thực phẩm trong khủng hoảng.The government issued a requisitioning for food supplies during the crisis.
Nhiều công dân phản đối việc yêu cầu sử dụng nhà riêng cho công cộng.Many citizens opposed the requisitioning of private homes for public use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh