Bản dịch của từ Residential gross density trong tiếng Việt

Residential gross density

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residential gross density(Noun)

ɹˌɛzɨdˈɛnʃəl ɡɹˈoʊs dˈɛnsəti
ɹˌɛzɨdˈɛnʃəl ɡɹˈoʊs dˈɛnsəti
01

Một tiêu chuẩn quy hoạch giúp đưa ra các quyết định về sử dụng đất và nhu cầu hạ tầng.

A planning standard helps digitalize decisions regarding land use and infrastructure needs.

一项规划标准有助于将土地利用决策和基础设施需求信息化。

Ví dụ
02

Tổng số căn hộ dân cư chia cho diện tích đất theo một đơn vị đo lường nhất định, thường được tính theo mẫu hoặc hectare.

The total number of residential units divided by the land area according to a specific measurement unit, usually expressed per acre or per acre of land.

住宅单位总数除以土地面积,通常以每英亩或每公顷为单位进行衡量。

Ví dụ
03

Một chỉ số được sử dụng trong quy hoạch đô thị để đánh giá mức độ tập trung của nhà ở trong một khu vực cụ thể.

This is a metric used in urban planning to assess the concentration of housing within a specific area.

这个指标被用来衡量某一地区内住宅的集中程度,常用于城市规划中。

Ví dụ