Bản dịch của từ Resist options trong tiếng Việt

Resist options

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist options(Verb)

rˈiːzɪst ˈɒpʃənz
ˈrɛzɪst ˈɑpʃənz
01

Từ chối nhường chỗ cho

To refuse to give way to

Ví dụ
02

Chống lại hoặc kháng cự

To withstand or oppose

Ví dụ
03

Chịu đựng mà không chùn bước

To endure without giving in

Ví dụ

Resist options(Noun)

rˈiːzɪst ˈɒpʃənz
ˈrɛzɪst ˈɑpʃənz
01

Không chịu nhường đường cho

The act of resisting

Ví dụ
02

Kháng cự hoặc phản đối

A refusal to accept something

Ví dụ
03

Chịu đựng mà không khuất phục

An opposing force or influence

Ví dụ