Bản dịch của từ Restless animal trong tiếng Việt

Restless animal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restless animal(Noun)

rˈɛstləs ˈænɪməl
ˈrɛstɫəs ˈænɪməɫ
01

Mô tả chung cho bất kỳ loài động vật nào thể hiện dấu hiệu của sự không yên tâm hoặc không thể thư giãn.

A general description for any animal that displays signs of unease or inability to relax

Ví dụ
02

Một con vật không thể đứng yên thường do lo âu hoặc sự bồn chồn.

An animal that cannot remain still often due to anxiety or restlessness

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả những thú cưng có hành vi hiếu động hoặc kích động.

A term used to describe pets that exhibit hyperactive or agitated behavior

Ví dụ