Bản dịch của từ Restringent trong tiếng Việt
Restringent

Restringent (Adjective)
(y học) Có tính làm se, làm khô hoặc làm co mạch, giúp ngăn chặn hoặc làm giảm sự chảy của dịch cơ thể (như máu hoặc tiêu chảy); ý nghĩa giống 'astringent' nhưng hiếm dùng.
Medicine Binding drying constricting specifically tending to halt or prevent the flow of body fluids especially blood or diarrhoea Compare astringent Now rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "restringent" trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng làm chặt hoặc siết lại, thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các chất có tác dụng làm se hoặc co các mô và mạch máu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có thể ít dùng thuật ngữ này hơn so với người Anh, người sử dụng nó nhiều hơn trong văn viết chuyên ngành.
Từ "restringent" trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng làm chặt hoặc siết lại, thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các chất có tác dụng làm se hoặc co các mô và mạch máu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có thể ít dùng thuật ngữ này hơn so với người Anh, người sử dụng nó nhiều hơn trong văn viết chuyên ngành.
