Bản dịch của từ Retired message trong tiếng Việt
Retired message
Noun [U/C]

Retired message(Noun)
rɪtˈaɪəd mˈɛsɪdʒ
rɪˈtaɪɝd ˈmɛsɪdʒ
01
Một thông báo rằng một thông điệp đã gửi trước đó không còn hợp lệ hoặc không còn phù hợp nữa.
A notification that a previously sent communication is no longer valid or relevant
Ví dụ
02
Một thông điệp đã được rút khỏi lưu hành hoặc không còn hiệu lực.
A message that has been withdrawn from circulation or is no longer active
Ví dụ
03
Một ghi chú chỉ ra rằng một cá nhân đã ngừng làm việc hoặc đã rời khỏi vị trí.
A note indicating that an individual has stopped working or has left a position
Ví dụ
