Bản dịch của từ Retrack trong tiếng Việt
Retrack

Retrack (Verb)
Đặt lại (toa tàu hoặc bánh tàu) lên đường ray sau khi bị trật bánh; đưa tàu về vị trí trên đường ray sau tai nạn trật đường.
To replace (a train or its wheels) on the track after a derailment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "retrack" là động từ thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin và giao thông, có nghĩa là quay lại hoặc điều chỉnh lại một lộ trình, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉnh sửa dữ liệu hoặc thay đổi kế hoạch. "Retrack" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng lẽ, "retrace" có thể được sử dụng thay thế cho "retrack" trong nghĩa diễn tả hành động theo dõi lại một lộ trình đã đi qua.
Từ "retrack" là động từ thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin và giao thông, có nghĩa là quay lại hoặc điều chỉnh lại một lộ trình, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉnh sửa dữ liệu hoặc thay đổi kế hoạch. "Retrack" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng lẽ, "retrace" có thể được sử dụng thay thế cho "retrack" trong nghĩa diễn tả hành động theo dõi lại một lộ trình đã đi qua.
