retting
retting (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) thực hiện quá trình ngâm và ủ thực vật như cây lanh hoặc cây gai dầu trong nước để cho vi khuẩn hoặc nấm phân hủy phần mô gỗ, sau đó đem phơi khô nhằm tách sợi ra khỏi phần thân gỗ.
of flax or hemp undergo a process of soaking in water allowing fermentation to take place and then drying it to facilitate separation of the fibers from the woody tissue.
retting (Noun)
Nghĩa 01
Quy trình ngâm và lên men cây lanh hoặc cây gai (điều) trong nước rồi phơi khô để sợi tách khỏi phần gỗ của thân cây, giúp dễ dàng thu lấy sợi dệt.
the action or process of soaking flax or hemp in water allowing fermentation to take place and then drying it to facilitate separation of the fibers from the woody tissue.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rettin là một quá trình xử lý nguyên liệu thực vật, chủ yếu là cây lanh hoặc cây dừa, nhằm tách sợi từ phần thân và lá. Quá trình này thường sử dụng nước, đàm hơi hoặc quy trình hóa học để tiêu thụ các thành phần không mong muốn, làm cho sợi dễ tách ra hơn. Trong tiếng Anh, thuần túy có hai phiên bản: "retting" (Mỹ) và "retting" (Anh). Dù cùng một từ, nhưng ngữ nghĩa và ứng dụng đều tương đồng không đáng kể ở hai phiên bản.