Bản dịch của từ Reverent gathering trong tiếng Việt

Reverent gathering

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverent gathering(Phrase)

rˈɛvərənt ɡˈeɪðərɪŋ
ˈrɛvɝənt ˈɡæðɝɪŋ
01

Một cuộc tập hợp của những người có tôn trọng hoặc nghĩa vụ, thường với một mục đích nghiêm túc hoặc trang trọng.

A respectful or dutiful assembly of people often for a serious or solemn purpose

Ví dụ
02

Một buổi tụ tập thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc.

A gathering characterized by deep respect or admiration

Ví dụ
03

Một buổi lễ được tổ chức trong tâm thế trang nghiêm, thường để thờ phượng hoặc suy ngẫm.

An assembly held in a spirit of reverence typically for worship or reflection

Ví dụ