Bản dịch của từ Rheumy trong tiếng Việt

Rheumy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rheumy(Adjective)

ɹˈumi
ɹˈumi
01

(từ cổ, phong cách văn chương) ẩm ướt, ướt át — thường dùng để miêu tả không khí có độ ẩm cao, hơi ẩm làm cảm giác nặng nề hoặc mờ ướt.

Literary poetic obsolete Especially of the air damp moist.

潮湿的空气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả trạng thái ướt, có nhiều chất lỏng nhầy nước (như nước mũi hoặc dịch mắt) — tức là ướt, có dịch nhầy loãng.

Of relating to or made of rheum “thin or watery discharge of mucus or serumwatery.

潮湿的,有眼泪或鼻涕的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả tình trạng mà màng nhầy (như ở mắt hoặc mũi) tiết ra dịch nhầy hoặc nước mắt đục; thường dùng cho mắt ướt có ghèn hoặc có nước mắt chảy nhiều.

Producing rheum from the mucous membranes also figuratively especially of the eyes filled with rheum watery.

流泪的,眼睛含泪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ