Bản dịch của từ Rheumy trong tiếng Việt
Rheumy

Rheumy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả tình trạng mà màng nhầy (như ở mắt hoặc mũi) tiết ra dịch nhầy hoặc nước mắt đục; thường dùng cho mắt ướt có ghèn hoặc có nước mắt chảy nhiều.
Producing rheum from the mucous membranes also figuratively especially of the eyes filled with rheum watery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rheumy" dùng để miêu tả tình trạng có nước mắt hoặc đờm trong mắt, thường liên quan đến các bệnh về hô hấp hoặc dị ứng. Trong nhiều trường hợp, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ mắt bị chảy nước hoặc lờ đờ, gây khó chịu. Ở Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, song có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng; tại Anh, nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày hơn.
Họ từ
Từ "rheumy" dùng để miêu tả tình trạng có nước mắt hoặc đờm trong mắt, thường liên quan đến các bệnh về hô hấp hoặc dị ứng. Trong nhiều trường hợp, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ mắt bị chảy nước hoặc lờ đờ, gây khó chịu. Ở Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, song có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng; tại Anh, nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày hơn.
