Bản dịch của từ Riant trong tiếng Việt

Riant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riant(Adjective)

ɹˈaɪnt
ɹˈaɪnt
01

Miêu tả tính cách hoặc hành động của một người thể hiện sự vui vẻ, hay cười, phấn khởi và vô tư; nét mặt tươi cười, thân thiện, vô cùng lạc quan.

Of a person or a persons disposition actions etc smiling mirthful cheerful lighthearted.

微笑的,愉快的,乐观的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một cảnh vật hoặc nơi chốn có vẻ đẹp dễ chịu, tươi sáng, nhìn vào thấy vui mắt, duyên dáng.

Of a thing especially a landscape place etc having a pleasant aspect agreeable to the sight looking bright or cheerful.

风景明媚的,有吸引力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh