Bản dịch của từ Riberry trong tiếng Việt

Riberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riberry(Noun)

ɹˈɪbɚi
ɹˈɪbɚi
01

Một loài cây rừng lớn ở miền đông Úc (Syzygium luehmannii) thuộc họ Myrtaceae, được trồng làm cây cảnh và để thu quả ăn được. Quả của cây này có hình dạng như quả lê nhỏ, vỏ đỏ, thường dùng để làm mứt, kem, sốt và các món tráng miệng.

Australian The smallleaved lillypilly Syzygium luehmannii family Myrtaceae a large forest tree of eastern Australia grown as an ornamental and for its fruit Also the red pearshaped fruit of this used in jam ice cream sauces etc.

澳大利亚红果树,果实可做果酱、冰淇淋等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh