Bản dịch của từ Riberry trong tiếng Việt
Riberry

Riberry (Noun)
Một loài cây rừng lớn ở miền đông Úc (Syzygium luehmannii) thuộc họ Myrtaceae, được trồng làm cây cảnh và để thu quả ăn được. Quả của cây này có hình dạng như quả lê nhỏ, vỏ đỏ, thường dùng để làm mứt, kem, sốt và các món tráng miệng.
Australian The smallleaved lillypilly Syzygium luehmannii family Myrtaceae a large forest tree of eastern Australia grown as an ornamental and for its fruit Also the red pearshaped fruit of this used in jam ice cream sauces etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Riberry, hay còn gọi là "riberry", là một loại quả mọc từ cây Syzygium luehmannii, thường được tìm thấy tại Úc. Quả riberry có vị chua và hương thơm ngọt ngào, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, riberry thường được biết đến nhiều hơn ở dạng viết trong văn hóa ẩm thực Úc. Quả riberry còn được ứng dụng trong y học cổ truyền nhờ vào các hợp chất chống oxy hóa.
Riberry, hay còn gọi là "riberry", là một loại quả mọc từ cây Syzygium luehmannii, thường được tìm thấy tại Úc. Quả riberry có vị chua và hương thơm ngọt ngào, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, riberry thường được biết đến nhiều hơn ở dạng viết trong văn hóa ẩm thực Úc. Quả riberry còn được ứng dụng trong y học cổ truyền nhờ vào các hợp chất chống oxy hóa.
