Bản dịch của từ Ribonucleic acid trong tiếng Việt
Ribonucleic acid
Noun [U/C]

Ribonucleic acid (Noun)
ɹˌaɪboʊnuklˈeɪɨk ˈæsəd
ɹˌaɪboʊnuklˈeɪɨk ˈæsəd
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Nó đóng vai trò như một mẫu cho sự tổng hợp protein và là một phương tiện mang thông tin di truyền.
It serves as a template for protein synthesis and as a carrier of genetic information.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ribonucleic acid
Không có idiom phù hợp