Bản dịch của từ Ribonucleic acid trong tiếng Việt
Ribonucleic acid
Noun [U/C]

Ribonucleic acid(Noun)
ɹˌaɪboʊnuklˈeɪɨk ˈæsəd
ɹˌaɪboʊnuklˈeɪɨk ˈæsəd
Ví dụ
02
Nó đóng vai trò như một mẫu cho sự tổng hợp protein và là một phương tiện mang thông tin di truyền.
It serves as a template for protein synthesis and as a carrier of genetic information.
Ví dụ
