Bản dịch của từ Rice bowl trong tiếng Việt

Rice bowl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rice bowl(Noun)

rˈaɪs bˈəʊl
ˈraɪs ˈboʊɫ
01

Một phép ẩn dụ cho một vùng hoặc địa điểm nổi tiếng với một khía cạnh cụ thể trong văn hóa hoặc kinh tế, đặc biệt là sản xuất gạo.

A metaphor for a region or place known for a specific aspect of its culture or economy particularly rice production

Ví dụ
02

Một cái bát dùng để đựng cơm

A bowl used for serving rice

Ví dụ
03

Một loại hộp đựng thực phẩm thường được liên kết với ẩm thực châu Á

A food container traditionally associated with Asian cuisine

Ví dụ