Bản dịch của từ Right of eminent domain trong tiếng Việt
Right of eminent domain

Right of eminent domain(Idiom)
Quyền hợp pháp để lấy tài sản riêng để sử dụng công cộng bởi tiểu bang, đô thị hoặc cá nhân hoặc công ty được ủy quyền thực hiện các chức năng có tính chất công, sau khi thanh toán khoản bồi thường xứng đáng cho chủ sở hữu tài sản đó.
A legal right to take private property for public use by a state municipality or private person or corporation authorized to exercise functions of public character following the payment of just compensation to the owner of that property.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quyền sở hữu cao nhất (eminent domain) là quyền mà chính phủ có để chiếm đoạt đất đai hoặc tài sản tư nhân phục vụ cho lợi ích công cộng, thường là để xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ công. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa; tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở cách thức thực hiện và quy định pháp lý tại mỗi quốc gia. Quyền này yêu cầu chính quyền phải bồi thường hợp lý cho chủ sở hữu tài sản bị ảnh hưởng.
"Công quyền" (eminent domain) có nguồn gốc từ cụm từ Latinh "dominium eminens", nghĩa là quyền sở hữu vượt trội. Khái niệm này bắt nguồn từ thời kỳ Trung cổ và được phát triển trong hệ thống pháp luật Âu châu, cho phép nhà nước thu hồi tài sản cá nhân vì lợi ích công cộng. Sự kết hợp giữa quyền sở hữu và lợi ích chung phản ánh tính chất hiện tại của cụm từ, nơi chính phủ có quyền can thiệp vào tài sản cá nhân khi cần thiết.
Thuật ngữ "right of eminent domain" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các văn bản pháp luật, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề kinh tế và pháp lý. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường được sử dụng trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về quyền sở hữu và sở hữu tài sản. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc hội thảo, bài luận hoặc nghiên cứu liên quan đến chính sách công, quy hoạch đô thị và quyền lợi của công dân đối với tài sản của họ.
Quyền sở hữu cao nhất (eminent domain) là quyền mà chính phủ có để chiếm đoạt đất đai hoặc tài sản tư nhân phục vụ cho lợi ích công cộng, thường là để xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ công. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa; tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở cách thức thực hiện và quy định pháp lý tại mỗi quốc gia. Quyền này yêu cầu chính quyền phải bồi thường hợp lý cho chủ sở hữu tài sản bị ảnh hưởng.
"Công quyền" (eminent domain) có nguồn gốc từ cụm từ Latinh "dominium eminens", nghĩa là quyền sở hữu vượt trội. Khái niệm này bắt nguồn từ thời kỳ Trung cổ và được phát triển trong hệ thống pháp luật Âu châu, cho phép nhà nước thu hồi tài sản cá nhân vì lợi ích công cộng. Sự kết hợp giữa quyền sở hữu và lợi ích chung phản ánh tính chất hiện tại của cụm từ, nơi chính phủ có quyền can thiệp vào tài sản cá nhân khi cần thiết.
Thuật ngữ "right of eminent domain" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các văn bản pháp luật, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề kinh tế và pháp lý. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường được sử dụng trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về quyền sở hữu và sở hữu tài sản. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc hội thảo, bài luận hoặc nghiên cứu liên quan đến chính sách công, quy hoạch đô thị và quyền lợi của công dân đối với tài sản của họ.
