Bản dịch của từ Risk financial well-being trong tiếng Việt

Risk financial well-being

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk financial well-being(Noun)

rˈɪsk fɪnˈænʃəl wˈɛlbeɪɪŋ
ˈrɪsk fɪˈnænʃəɫ ˈwɛɫˈbiɪŋ
01

Một yếu tố, sự vật, hay tình huống liên quan đến mối nguy hiểm không chắc chắn.

A factor thing element or course involving uncertain danger

Ví dụ
02

Khả năng xảy ra thiệt hại, chấn thương hoặc các hậu quả tiêu cực khác.

The possibility of loss injury or other adverse consequences

Ví dụ
03

Một tình huống liên quan đến việc phải đối mặt với nguy hiểm hoặc thiệt hại

A situation involving exposure to danger or harm

Ví dụ

Risk financial well-being(Adjective)

rˈɪsk fɪnˈænʃəl wˈɛlbeɪɪŋ
ˈrɪsk fɪˈnænʃəɫ ˈwɛɫˈbiɪŋ
01

Khả năng mất mát, tổn thương hoặc những hậu quả bất lợi khác

Relating to or characterized by the exposure to danger

Ví dụ
02

Một yếu tố nào đó liên quan đến nguy hiểm không xác định.

Considered as having the potential for loss or injury

Ví dụ
03

Một tình huống liên quan đến việc tiếp xúc với nguy hiểm hoặc tổn hại.

Involving the chance of injury or loss

Ví dụ