Anh - Việt

Bản dịch của từ Roars trong tiếng Việt

roars

Verb

roars (Verb)

/ʐˈɔːz/
/ˈrɔrz/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như tức giận hoặc cười lớn

Expresses a strong feeling such as anger or laughter loudly

Ví dụ
Tại buổi tranh luận, Maria gào lên giận dữ phản đối luật nhà ở bất công.At the debate, Maria roars angrily against unfair housing laws.
Trong các cuộc tranh luận xã hội, Daniel không bao giờ cười vang trước người phát biểu đối lập.During social debates, Daniel never roars with laughter at opposing speakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tạo ra âm thanh lớn, sâu, thường kéo dài

Makes a loud deep sound typically a prolonged one

Ví dụ
Tại cuộc biểu tình về khí hậu ở Luân Đôn, loa phóng thanh gầm vang, thu hút 300 người.At London’s climate rally, the loudspeaker roars and attracts 300 people.
Trong cuộc tuần hành ôn hòa, diễn giả trẻ không bao giờ gầm lên với đám đông.During the peaceful march, the young speaker never roars at the crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Di chuyển về phía trước nhanh chóng với tiếng ồn lớn như động cơ hoặc xe cộ có thể làm

Moves forward rapidly with a loud noise as an engine or vehicle might do

Ví dụ
Lúc tám giờ sáng, xe máy của Linh ầm ầm lao qua dòng xe Hà Nội.At 8 a.m., Linh's motorcycle roars through Hanoi traffic.
Trong các cuộc mít tinh ôn hòa, xe vận động không bao giờ ầm ầm chạy qua đám đông.During peaceful rallies, the campaign truck never roars past crowds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh