Anh - Việt
roars
Verb
roars (Verb)
/ʐˈɔːz/
/ˈrɔrz/
AI
Ví dụ
Tại buổi tranh luận, Maria gào lên giận dữ phản đối luật nhà ở bất công.At the debate, Maria roars angrily against unfair housing laws.
Trong các cuộc tranh luận xã hội, Daniel không bao giờ cười vang trước người phát biểu đối lập.During social debates, Daniel never roars with laughter at opposing speakers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc biểu tình về khí hậu ở Luân Đôn, loa phóng thanh gầm vang, thu hút 300 người.At London’s climate rally, the loudspeaker roars and attracts 300 people.
Trong cuộc tuần hành ôn hòa, diễn giả trẻ không bao giờ gầm lên với đám đông.During the peaceful march, the young speaker never roars at the crowd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lúc tám giờ sáng, xe máy của Linh ầm ầm lao qua dòng xe Hà Nội.At 8 a.m., Linh's motorcycle roars through Hanoi traffic.
Trong các cuộc mít tinh ôn hòa, xe vận động không bao giờ ầm ầm chạy qua đám đông.During peaceful rallies, the campaign truck never roars past crowds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa