Bản dịch của từ Roll up sleeves trong tiếng Việt

Roll up sleeves

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll up sleeves(Phrase)

rˈəʊl ˈʌp slˈiːvz
ˈroʊɫ ˈəp ˈsɫivz
01

Chuẩn bị cho bản thân để làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực.

To prepare oneself for hard work or effort

Ví dụ
02

Hành động hoặc tham gia tích cực vào một tình huống

To take action or engage actively in a situation

Ví dụ
03

Chuẩn bị sẵn sàng để đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn hoặc đòi hỏi.

To make oneself ready to deal with a difficult or demanding task

Ví dụ