Bản dịch của từ Rollover trong tiếng Việt
Rollover

Rollover(Noun)
Hành động hoặc tình huống một chiếc xe bị lật nhào, chuyển từ tư thế bánh tiếp đất sang lộn hoặc nằm trên nóc/nhà bên cạnh.
The overturning of a vehicle.
Hành động gia hạn hoặc chuyển tiếp một khoản nợ hoặc một thỏa thuận tài chính (ví dụ: kéo dài kỳ hạn trả nợ, chuyển khoản vay sang khoản vay mới).
The extension or transfer of a debt or other financial arrangement.
Tính năng trên bàn phím điện tử cho phép một hoặc nhiều phím vẫn được ghi nhận chính xác khi đang nhấn giữ một phím khác (ngăn hiện tượng phím bị bỏ sót khi nhấn nhiều phím cùng lúc).
A facility on an electronic keyboard enabling one or several keystrokes to be registered correctly while another key is depressed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rollover" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ hành động lăn trở lại hoặc chuyển đổi, nhất là trong bối cảnh tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này áp dụng phổ biến trong các kế hoạch tiết kiệm và đầu tư, chẳng hạn như việc chuyển số dư từ tài khoản hưu trí này sang tài khoản khác mà không phải đối mặt với thuế. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Phát âm ở cả hai biến thể tương tự, nhưng cách dùng và ngữ cảnh có thể khác biệt rõ rệt.
Từ "rollover" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "roll" (cuộn) và phần tử "over" (lên trên). Hình thành từ thời kỳ đầu của tiếng Anh, "roll" xuất phát từ tiếng Latinh "rotulare", có nghĩa là quay hoặc lăn. Ngày nay, "rollover" được sử dụng để chỉ hành động lăn qua một bề mặt hoặc biến đổi trạng thái trong nhiều lĩnh vực, như tài chính và công nghệ, biểu thị sự chuyển tiếp liên tục và khả năng tái sử dụng của tài sản hoặc thông tin.
Từ "rollover" xuất hiện trong kỳ thi IELTS với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề tài chính và ngân hàng. Trong ngữ cảnh khác, "rollover" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đề cập đến việc chuyển tiếp hoặc xử lý dữ liệu, cũng như trong trò chơi điện tử để chỉ hành động tiếp tục cuộc chơi. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo hiểm và đầu tư.
Họ từ
"Rollover" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ hành động lăn trở lại hoặc chuyển đổi, nhất là trong bối cảnh tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này áp dụng phổ biến trong các kế hoạch tiết kiệm và đầu tư, chẳng hạn như việc chuyển số dư từ tài khoản hưu trí này sang tài khoản khác mà không phải đối mặt với thuế. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Phát âm ở cả hai biến thể tương tự, nhưng cách dùng và ngữ cảnh có thể khác biệt rõ rệt.
Từ "rollover" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "roll" (cuộn) và phần tử "over" (lên trên). Hình thành từ thời kỳ đầu của tiếng Anh, "roll" xuất phát từ tiếng Latinh "rotulare", có nghĩa là quay hoặc lăn. Ngày nay, "rollover" được sử dụng để chỉ hành động lăn qua một bề mặt hoặc biến đổi trạng thái trong nhiều lĩnh vực, như tài chính và công nghệ, biểu thị sự chuyển tiếp liên tục và khả năng tái sử dụng của tài sản hoặc thông tin.
Từ "rollover" xuất hiện trong kỳ thi IELTS với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề tài chính và ngân hàng. Trong ngữ cảnh khác, "rollover" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đề cập đến việc chuyển tiếp hoặc xử lý dữ liệu, cũng như trong trò chơi điện tử để chỉ hành động tiếp tục cuộc chơi. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo hiểm và đầu tư.
