Bản dịch của từ Rollover trong tiếng Việt

Rollover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rollover(Noun)

ɹˈoʊloʊvɚ
ɹˈoʊloʊvɚ
01

Hành động hoặc tình huống một chiếc xe bị lật nhào, chuyển từ tư thế bánh tiếp đất sang lộn hoặc nằm trên nóc/nhà bên cạnh.

The overturning of a vehicle.

Ví dụ
02

Hành động gia hạn hoặc chuyển tiếp một khoản nợ hoặc một thỏa thuận tài chính (ví dụ: kéo dài kỳ hạn trả nợ, chuyển khoản vay sang khoản vay mới).

The extension or transfer of a debt or other financial arrangement.

Ví dụ
03

Tính năng trên bàn phím điện tử cho phép một hoặc nhiều phím vẫn được ghi nhận chính xác khi đang nhấn giữ một phím khác (ngăn hiện tượng phím bị bỏ sót khi nhấn nhiều phím cùng lúc).

A facility on an electronic keyboard enabling one or several keystrokes to be registered correctly while another key is depressed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ